| # | VẬN ĐỘNG VIÊN | GIỚI TÍNH | SỐ GIẢI ĐÃ THI |
|---|---|---|---|
| 3501 | Xuan Do Van 🇻🇳 VIE | NAM | 3 |
| 3502 | Xuân Dung Nguyễn 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3503 | Xuân Hải Phạm 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3504 | Xuan Hoa Dong 🇻🇳 VIE | NAM | 2 |
| 3505 | Xuân Hòa Phan 🇻🇳 VIE | NAM | 2 |
| 3506 | Xuân Hòa Phan 🇻🇳 VIE | NAM | 0 |
| 3507 | Xuân Hòa Vuong 🇻🇳 VIE | NAM | 2 |
| 3508 | Xuân Hoàng Ðào 🇻🇳 VIE | NAM | 2 |
| 3509 | Xuân Hỷ Vu 🇻🇳 VIE | NAM | 4 |
| 3510 | Xuan Loc Tran 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3511 | Xuân Lộc Trần 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3512 | Xuan Loc Vo 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3513 | XUÂN NAM NGUYỄN 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3514 | Xuân Nguyên Đào 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3515 | Xuân Quý Lê 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3516 | Xuân Thắng Hoàng 🇻🇳 VIE | NAM | 7 |
| 3517 | Xuan Thanh Nguyen 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3518 | Xuân Trọng Cao 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3519 | Xuan Trung Dieu 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3520 | Xuan Truong 🇻🇳 VIE | NAM | 2 |
| 3521 | Xuân Trường Trần 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3522 | Xuan Truong Truong 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3523 | Xuân Tùng Đỗ 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3524 | Xuân Vỹ Nguyễn 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |
| 3525 | Yen Linh Le 🇻🇳 VIE | NỮ | 1 |
| 3526 | Yến Ngọc Nguyễn Trương 🇻🇳 VIE | NỮ | 2 |
| 3527 | Yến Nguyễn 🇻🇳 VIE | NỮ | 1 |
| 3528 | Yến Nhi Ngô 🇻🇳 VIE | NỮ | 1 |
| 3529 | Yen Vu thi 🇻🇳 VIE | NỮ | 1 |
| 3530 | Zanh Quang Luu 🇻🇳 VIE | NAM | 0 |
| 3531 | Zi Qi Fang 🇻🇳 VIE | NAM | 1 |